Tiếng Việt
Đăng nhập
Bảng xếp hạng
2026-2
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
73
74
70
58
57
57
72
67
70
64
47
52
60
65
54
52
49
48
40
42
34
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
111
98
111
106
110
104
95
63
82
85
74
69
82
48
54
70
68
62
55
60
50
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
495
279
276
321
452
307
268
548
236
223
300
285
190
252
246
150
194
199
167
109
159
--
Score
9.20
7.73
7.60
7.33
7.33
6.93
6.93
6.67
6.00
5.47
4.93
4.80
4.53
4.13
3.20
2.93
2.80
2.53
1.33
1.20
0.80
0.00