Tiếng Việt
Đăng nhập
Bảng xếp hạng
2026-5
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
87
82
71
68
71
79
61
68
108
69
47
50
61
54
50
46
46
41
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
170
139
124
124
123
102
85
67
46
91
73
70
83
69
72
66
67
61
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
351
340
318
428
315
222
299
457
263
184
282
270
169
200
145
158
123
153
--
--
--
--
Score
9.09
8.48
7.73
7.42
7.12
6.21
5.76
5.76
5.30
5.00
4.09
4.09
3.94
3.18
2.42
1.36
1.36
0.91
0.00
0.00
0.00
0.00