Tiếng Việt
Đăng nhập
Bảng xếp hạng
2026-6
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tần suất cập nhất bảng giá
EURUSD, lần/phút
90
80
77
80
75
62
78
66
113
63
58
48
46
61
47
45
43
41
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
GBPUSD, lần/phút
176
141
140
140
127
78
93
64
50
84
80
64
67
68
71
65
52
54
--
--
--
--
Tần suất cập nhất bảng giá
XAUUSD, lần/phút
355
340
424
338
351
343
232
501
294
231
173
301
299
211
149
123
165
144
--
--
--
--
Score
9.24
8.18
8.03
7.58
7.27
5.91
5.91
5.76
5.30
4.85
3.94
3.79
3.64
3.64
2.58
1.51
1.21
0.91
0.00
0.00
0.00
0.00