Tiếng Việt
Đăng nhập
Bảng xếp hạng
2026-3
Singapore
Xếp hạng tổng hợp Tốc độ khớp lệnh Tính ổn định Tính thanh khoản Giá khớp lệnh Chênh lệch Phí qua đêm
Xếp hạng
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Tốc độ khớp lệnh trung bình (ms)
101
143
201
202
210
215
240
248
272
305
309
314
332
334
366
374
444
454
471
671
--
--
Tốc độ nhanh nhất (ms)
46
93
49
173
79
58
109
184
171
235
234
188
282
254
239
298
312
328
328
361
--
--
Score
20.00
19.58
18.75
18.33
17.92
17.50
17.08
16.67
15.83
15.42
15.00
14.58
14.17
13.33
12.50
12.08
11.67
11.25
10.83
10.42
0.00
0.00